JavaScript Required
Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.
Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Tìm kiếm Kanji
Nhập kanji hoặc âm hán việt
Hoặc vẽ Kanji
Khám phá Kanji theo trình độ
N5
- Cơ bản
N4
- Sơ cấp
N3
- Trung cấp
N2
- Trung cao cấp
N1
- Cao cấp
Bộ thủ
214 Bộ thủ
Kanji N5
Flashcard
Luyện viết
Tải file luyện viết
一
bấm để xem
二
bấm để xem
八
bấm để xem
六
bấm để xem
日
bấm để xem
目
bấm để xem
三
bấm để xem
手
bấm để xem
十
bấm để xem
千
bấm để xem
土
bấm để xem
上
bấm để xem
下
bấm để xem
万
bấm để xem
九
bấm để xem
口
bấm để xem
四
bấm để xem
西
bấm để xem
七
bấm để xem
北
bấm để xem
円
bấm để xem
五
bấm để xem
竹
bấm để xem
気
bấm để xem
左
bấm để xem
右
bấm để xem
石
bấm để xem
岩
bấm để xem
年
bấm để xem
人
bấm để xem
入
bấm để xem
大
bấm để xem
犬
bấm để xem
子
bấm để xem
字
bấm để xem
学
bấm để xem
月
bấm để xem
言
bấm để xem
牛
bấm để xem
花
bấm để xem
今
bấm để xem
米
bấm để xem
来
bấm để xem
木
bấm để xem
林
bấm để xem
森
bấm để xem
休
bấm để xem
本
bấm để xem
体
bấm để xem
音
bấm để xem
暗
bấm để xem
水
bấm để xem
泳
bấm để xem
火
bấm để xem
立
bấm để xem
話
bấm để xem
門
bấm để xem
聞
bấm để xem
間
bấm để xem
金
bấm để xem
貝
bấm để xem
買
bấm để xem
生
bấm để xem
寺
bấm để xem
時
bấm để xem
魚
bấm để xem
雨
bấm để xem
電
bấm để xem
新
bấm để xem
中
bấm để xem
半
bấm để xem
母
bấm để xem
方
bấm để xem
友
bấm để xem
分
bấm để xem
食
bấm để xem
父
bấm để xem
校
bấm để xem
百
bấm để xem
読
bấm để xem
車
bấm để xem
明
bấm để xem
出
bấm để xem
書
bấm để xem
元
bấm để xem
古
bấm để xem
何
bấm để xem
夕
bấm để xem
外
bấm để xem
多
bấm để xem
名
bấm để xem
小
bấm để xem
少
bấm để xem
帰
bấm để xem
内
bấm để xem
肉
bấm để xem
見
bấm để xem
女
bấm để xem
好
bấm để xem
安
bấm để xem
町
bấm để xem
東
bấm để xem
高
bấm để xem
山
bấm để xem
足
bấm để xem
南
bấm để xem
飲
bấm để xem
田
bấm để xem
畑
bấm để xem
物
bấm để xem
茶
bấm để xem
行
bấm để xem
川
bấm để xem
耳
bấm để xem
男
bấm để xem
先
bấm để xem
長
bấm để xem
鳥
bấm để xem
Tìm kiếm Kanji
Nhập kanji hoặc âm hán việt
Hoặc vẽ Kanji
Nhai
2500+ Kanji
Chiết tự · Sơ đồ · N5→N1
10.000+ Từ vựng
Mina · Tango · Mimikara · Tettei
Ngữ pháp N5→N1
Mina · Shinkanzen · Somatome
Khám phá Kanji theo trình độ
N5
- Cơ bản
N4
- Sơ cấp
N3
- Trung cấp
N2
- Trung cao cấp
N1
- Cao cấp
Bộ thủ
214 Bộ thủ
Kanji N5
Flashcard
Luyện viết
Tải file luyện viết
一
bấm để xem
二
bấm để xem
八
bấm để xem
六
bấm để xem
日
bấm để xem
目
bấm để xem
三
bấm để xem
手
bấm để xem
十
bấm để xem
千
bấm để xem
土
bấm để xem
上
bấm để xem
下
bấm để xem
万
bấm để xem
九
bấm để xem
口
bấm để xem
四
bấm để xem
西
bấm để xem
七
bấm để xem
北
bấm để xem
円
bấm để xem
五
bấm để xem
竹
bấm để xem
気
bấm để xem
左
bấm để xem
右
bấm để xem
石
bấm để xem
岩
bấm để xem
年
bấm để xem
人
bấm để xem
入
bấm để xem
大
bấm để xem
犬
bấm để xem
子
bấm để xem
字
bấm để xem
学
bấm để xem
月
bấm để xem
言
bấm để xem
牛
bấm để xem
花
bấm để xem
今
bấm để xem
米
bấm để xem
来
bấm để xem
木
bấm để xem
林
bấm để xem
森
bấm để xem
休
bấm để xem
本
bấm để xem
体
bấm để xem
音
bấm để xem
暗
bấm để xem
水
bấm để xem
泳
bấm để xem
火
bấm để xem
立
bấm để xem
話
bấm để xem
門
bấm để xem
聞
bấm để xem
間
bấm để xem
金
bấm để xem
貝
bấm để xem
買
bấm để xem
生
bấm để xem
寺
bấm để xem
時
bấm để xem
魚
bấm để xem
雨
bấm để xem
電
bấm để xem
新
bấm để xem
中
bấm để xem
半
bấm để xem
母
bấm để xem
方
bấm để xem
友
bấm để xem
分
bấm để xem
食
bấm để xem
父
bấm để xem
校
bấm để xem
百
bấm để xem
読
bấm để xem
車
bấm để xem
明
bấm để xem
出
bấm để xem
書
bấm để xem
元
bấm để xem
古
bấm để xem
何
bấm để xem
夕
bấm để xem
外
bấm để xem
多
bấm để xem
名
bấm để xem
小
bấm để xem
少
bấm để xem
帰
bấm để xem
内
bấm để xem
肉
bấm để xem
見
bấm để xem
女
bấm để xem
好
bấm để xem
安
bấm để xem
町
bấm để xem
東
bấm để xem
高
bấm để xem
山
bấm để xem
足
bấm để xem
南
bấm để xem
飲
bấm để xem
田
bấm để xem
畑
bấm để xem
物
bấm để xem
茶
bấm để xem
行
bấm để xem
川
bấm để xem
耳
bấm để xem
男
bấm để xem
先
bấm để xem
長
bấm để xem
鳥
bấm để xem