金 - KIM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kim loại, tiền, vàng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: かね,  かな-,  -がね

Âm On: キン,  コン,  ゴン

Gợi ý cách nhớ: Người (𠆢) làm vua (王) có 2 (丷) túi tiền vàng (金)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

金 - KIM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kim loại, tiền, vàng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: かね,  かな-,  -がね

Âm On: キン,  コン,  ゴン

Gợi ý cách nhớ: Người (𠆢) làm vua (王) có 2 (丷) túi tiền vàng (金)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

金