米 - MỄ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gạo

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: こめ,  よね

Âm On: ベイ,  マイ,  メエトル

Gợi ý cách nhớ: 2 (丷) hạt phía trên cây (木) là hạt gạo (米)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

米 - MỄ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gạo

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: こめ,  よね

Âm On: ベイ,  マイ,  メエトル

Gợi ý cách nhớ: 2 (丷) hạt phía trên cây (木) là hạt gạo (米)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

米