帰 - QUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trở về

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 10

Âm Kun: かえ.る,  かえ.す,  おく.る,  とつ.ぐ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 刂 帚

Gợi ý cách nhớ: Cầm đao (刂) cầm chổi (帚) quay trở về (帰)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

帰 - QUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trở về

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 10

Âm Kun: かえ.る,  かえ.す,  おく.る,  とつ.ぐ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 刂 帚

Gợi ý cách nhớ: Cầm đao (刂) cầm chổi (帚) quay trở về (帰)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

帰