少 - THIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ít

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: すく.ない,  すこ.し

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 小 丿

Gợi ý cách nhớ: Đã nhỏ (小) bị lấy đi 1 (ノ) ít càng thiếu (少)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

少 - THIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ít

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: すく.ない,  すこ.し

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 小 丿

Gợi ý cách nhớ: Đã nhỏ (小) bị lấy đi 1 (ノ) ít càng thiếu (少)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

少