友 - HỮU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bạn bè

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: とも

Âm On: ユウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂇 又

Gợi ý cách nhớ: 1 (一) tài Phiệt (丿) lại (又) có bạn (友) mới

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

友 - HỮU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bạn bè

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: とも

Âm On: ユウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂇 又

Gợi ý cách nhớ: 1 (一) tài Phiệt (丿) lại (又) có bạn (友) mới

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

友