方 - PHƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phương hướng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: かた,  -かた,  -がた

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 勹

Gợi ý cách nhớ: Dùng đầu (亠) đội bao (勹) đi bốn phương (方)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

方 - PHƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phương hướng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: かた,  -かた,  -がた

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亠 勹

Gợi ý cách nhớ: Dùng đầu (亠) đội bao (勹) đi bốn phương (方)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

方