泳 - VỊNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bơi

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: およ.ぐ

Âm On: エイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 永

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) vĩnh cửu (永) dùng để bơi (泳)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

泳 - VỊNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bơi

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: およ.ぐ

Âm On: エイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 永

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) vĩnh cửu (永) dùng để bơi (泳)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

泳