火 - HỎA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lửa

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: ひ,  -び,  ほ-

Âm On: カ

Gợi ý cách nhớ: 2 (丷) tay người (人) vùng vẫy để thoát khỏi đám lửa (火)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

火 - HỎA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lửa

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 4

Âm Kun: ひ,  -び,  ほ-

Âm On: カ

Gợi ý cách nhớ: 2 (丷) tay người (人) vùng vẫy để thoát khỏi đám lửa (火)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

火