暗 - ÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tối

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 13

Âm Kun: くら.い,  くら.む,  くれ.る

Âm On: アン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 音

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) âm thanh (音) ồn ảo từ sáng đến tối (暗)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

暗 - ÁM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tối

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 13

Âm Kun: くら.い,  くら.む,  くれ.る

Âm On: アン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 音

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) âm thanh (音) ồn ảo từ sáng đến tối (暗)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

暗