耳 - NHĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái tai

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: みみ

Âm On: ジ

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) gần giống mắt (目)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

耳 - NHĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái tai

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: みみ

Âm On: ジ

Gợi ý cách nhớ: Tai (耳) gần giống mắt (目)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

耳