竹 - TRÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tre trúc

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: たけ

Âm On: チク

Gợi ý cách nhớ: Tiếng cười keke (ケケ) phát ra từ bụi trúc (竹)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

竹 - TRÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tre trúc

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 6

Âm Kun: たけ

Âm On: チク

Gợi ý cách nhớ: Tiếng cười keke (ケケ) phát ra từ bụi trúc (竹)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

竹