足 - TÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chân

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 7

Âm Kun: あし,  た.りる,  た.る,  た.す

Âm On: ソク

Gợi ý cách nhớ: Chân (足) đá tung mồm (口) hạ (下) nhân (人),

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

足 - TÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chân

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 7

Âm Kun: あし,  た.りる,  た.る,  た.す

Âm On: ソク

Gợi ý cách nhớ: Chân (足) đá tung mồm (口) hạ (下) nhân (人),

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

足