岩 - NHAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Núi đá

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: いわ

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 石

Gợi ý cách nhớ: Núi (山) đá (石) hình thành từ nham thạch (岩)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

岩 - NHAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Núi đá

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 8

Âm Kun: いわ

Âm On: ガン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 山 石

Gợi ý cách nhớ: Núi (山) đá (石) hình thành từ nham thạch (岩)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

岩