体 - THỂ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cơ thể

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 7

Âm Kun: からだ,  かたち

Âm On: タイ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 本

Gợi ý cách nhớ: Nhân (亻) bản (本) cơ thể (体)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

体 - THỂ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cơ thể

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 7

Âm Kun: からだ,  かたち

Âm On: タイ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 本

Gợi ý cách nhớ: Nhân (亻) bản (本) cơ thể (体)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

体