口 - KHẨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái miệng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 3

Âm Kun: くち

Âm On: コウ,  ク

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) há ra nói lời cay độc

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

口 - KHẨU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái miệng

Trình độ JLPT: N5

Số nét: 3

Âm Kun: くち

Âm On: コウ,  ク

Gợi ý cách nhớ: Miệng (口) há ra nói lời cay độc

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

Từ vựng trong đề JLPT

Đang được cập nhật ...

口