Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
H. たら・ば・と・なら · Điều kiện đặc biệtJ. V・Nの意味を広げる · Mở rộng nghĩa động từ/danh từ

新完全マスター 文法 N3 - 第1部 I

I. 副詞 + 決まった表現 · Phó từ + biểu hiện cố định

まさか〜ない / 決して〜ない / 必ずしも〜ない

Phó từ đi kèm biểu hiện cố định