Chẳng mấy chốc / Rồi thì
Phó từ chỉ việc sẽ xảy ra trong tương lai gần không xác định: そのうち (rồi thì, chẳng mấy chốc — trung tính), 今に (rồi sẽ, sắp — thường mang sắc thái cảnh báo điều xấu).
Đi với động từ hướng tương lai; KHÔNG dùng với thì quá khứ. 今に khác そのうち: 今に thường cảnh báo (今に泣くことになるよ).
Cùng bài 第19課「副詞 + 決まった表現」.
練習すれば、そのうちできるようになるだろう。
Cứ luyện tập thì chẳng mấy chốc sẽ làm được thôi.
全く・少しも・そんなに・そう 〜ない (phủ định)
Hoàn toàn / chút nào cũng không
大して・決して・めったに 〜ない (phủ định)
Không lắm / Quyết không / Hiếm khi
少しずつ・次第に・ますます (biến đổi dần)
Từng chút / Dần dần / Càng càng
もしかしたら・もしかすると 〜かもしれない (biết đâu)
Biết đâu / Có khi
おそらく 〜だろう (có lẽ)
Có lẽ / Nhiều khả năng
どうも 〜ようだ/らしい (hình như)
Hình như / Có vẻ như
今にも〜そうだ / まるで〜ようだ / ちょうど〜みたいだ
Sắp... / Giống hệt / Vừa như
どうか 〜てください/てほしい (xin hãy)
Xin hãy (nài nỉ)
ぜひ・なんとかして 〜たい/てください (nhất định)
Nhất định / Bằng mọi cách
もしも・万一・万が一 〜ば/たら/ても (giả sử / nếu lỡ)
Giả sử / Nếu lỡ
せっかく 〜のに/ても/のだから (mất công)
Mất công / Dày công
ただ〜だけ (chỉ duy nhất)
Chỉ (duy nhất)