Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

大して・決して・めったに 〜ない (phủ định)

Không lắm / Quyết không / Hiếm khi

Làm bài tập
Cấu trúc
大して/決して/めったに+〜ない
Giải nghĩa

Nhóm phó từ đi với đuôi phủ định: 大して〜ない (không...lắm), 決して〜ない (nhất quyết/tuyệt đối không), めったに〜ない (hiếm khi).

Phạm vi sử dụng

Đuôi câu phủ định. 決して và めったに CHỈ dùng với phủ định (không dùng khẳng định).

Lưu ý

Xem thêm nhóm phủ định [[n3-fukushi]]. Cùng bài 第19課「副詞 + 決まった表現」.

Ví dụ

そのニュースは大して重要ではなかった。

Tin tức đó không quan trọng lắm.

このことは決して人には言わない。

Chuyện này tôi nhất quyết không nói với ai.

私はめったに外で食事しない。

Tôi hiếm khi ăn ngoài.

Mẫu liên quan (demo)

全く・少しも・そんなに・そう 〜ない (phủ định)

Hoàn toàn / chút nào cũng không

少しずつ・次第に・ますます (biến đổi dần)

Từng chút / Dần dần / Càng càng

そのうち・今に 〜 (chẳng mấy chốc)

Chẳng mấy chốc / Rồi thì

もしかしたら・もしかすると 〜かもしれない (biết đâu)

Biết đâu / Có khi

おそらく 〜だろう (có lẽ)

Có lẽ / Nhiều khả năng

どうも 〜ようだ/らしい (hình như)

Hình như / Có vẻ như

今にも〜そうだ / まるで〜ようだ / ちょうど〜みたいだ

Sắp... / Giống hệt / Vừa như

どうか 〜てください/てほしい (xin hãy)

Xin hãy (nài nỉ)

ぜひ・なんとかして 〜たい/てください (nhất định)

Nhất định / Bằng mọi cách

もしも・万一・万が一 〜ば/たら/ても (giả sử / nếu lỡ)

Giả sử / Nếu lỡ

せっかく 〜のに/ても/のだから (mất công)

Mất công / Dày công

ただ〜だけ (chỉ duy nhất)

Chỉ (duy nhất)

Mẫu trước

全く・少しも・そんなに・そう 〜ない (phủ định)

Mẫu tiếp

少しずつ・次第に・ますます (biến đổi dần)