Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

大して・決して・めったに 〜ない (phủ định)

Không lắm / Quyết không / Hiếm khi

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Bộ phim đó không thú vị lắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi nhất quyết sẽ không bỏ cuộc giữa chừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Bố tôi hiếm khi tức giận.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Bài kiểm tra hôm nay không khó lắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi tuyệt đối sẽ không quên ơn của thầy.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Dạo này tôi hiếm khi xem ti vi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Công việc lần này không vất vả lắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi nhất quyết sẽ không nói dối nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Ở thành phố này hiếm khi có tuyết rơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Giá cả không cao lắm nên tôi đã mua.

Bản dịch của bạn (日本語)