Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

もしも・万一・万が一 〜ば/たら/ても (giả sử / nếu lỡ)

Giả sử / Nếu lỡ

Làm bài tập
Cấu trúc
もしも/万一/万が一+ば/たら/なら/場合は/ても・でも
Giải nghĩa

Phó từ nhấn mạnh giả định: もしも (giả sử, ví như), 万一・万が一 (nếu lỡ, ngộ nhỡ — khả năng rất thấp, thường điều bất lợi).

Phạm vi sử dụng

Đi với mệnh đề điều kiện ば / たら / なら / 場合は / ても・でも.

Lưu ý

Cùng bài 第19課「副詞 + 決まった表現」.

Ví dụ

万一お金が足りなくても、カードで払える。

Lỡ tiền có không đủ thì vẫn trả được bằng thẻ.

万が一大雨でも、試合は行います。

Ngộ nhỡ có mưa to thì trận đấu vẫn diễn ra.

Mẫu liên quan (demo)

全く・少しも・そんなに・そう 〜ない (phủ định)

Hoàn toàn / chút nào cũng không

大して・決して・めったに 〜ない (phủ định)

Không lắm / Quyết không / Hiếm khi

少しずつ・次第に・ますます (biến đổi dần)

Từng chút / Dần dần / Càng càng

そのうち・今に 〜 (chẳng mấy chốc)

Chẳng mấy chốc / Rồi thì

もしかしたら・もしかすると 〜かもしれない (biết đâu)

Biết đâu / Có khi

おそらく 〜だろう (có lẽ)

Có lẽ / Nhiều khả năng

どうも 〜ようだ/らしい (hình như)

Hình như / Có vẻ như

今にも〜そうだ / まるで〜ようだ / ちょうど〜みたいだ

Sắp... / Giống hệt / Vừa như

どうか 〜てください/てほしい (xin hãy)

Xin hãy (nài nỉ)

ぜひ・なんとかして 〜たい/てください (nhất định)

Nhất định / Bằng mọi cách

せっかく 〜のに/ても/のだから (mất công)

Mất công / Dày công

ただ〜だけ (chỉ duy nhất)

Chỉ (duy nhất)

Mẫu trước

ぜひ・なんとかして 〜たい/てください (nhất định)

Mẫu tiếp

せっかく 〜のに/ても/のだから (mất công)