Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

もしも・万一・万が一 〜ば/たら/ても (giả sử / nếu lỡ)

Giả sử / Nếu lỡ

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Ngộ nhỡ tàu bị trễ thì hãy gọi điện cho tôi ngay nhé.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Giả sử trúng số một trăm triệu yên thì bạn sẽ làm gì?

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Nếu lỡ hỏa hoạn xảy ra thì hãy dùng cầu thang bộ chứ đừng dùng thang máy.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Ngộ nhỡ có mưa to thì lễ hội ngoài trời cũng sẽ bị hủy.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Giả sử tôi là bạn thì tôi sẽ không từ chối lời mời ấy.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Nếu lỡ bị lạc đường thì cứ hỏi cảnh sát gần đó là được.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Ngộ nhỡ máy tính bị hỏng thì dữ liệu quan trọng sẽ mất hết.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Giả sử ngày mai trời đẹp thì chúng ta đi leo núi nhé.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trong trường hợp lỡ không liên lạc được thì hãy gửi mail cho công ty.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Ngộ nhỡ sản phẩm bị lỗi thì chúng tôi sẽ đổi miễn phí.

Bản dịch của bạn (日本語)