Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

そのうち・今に 〜 (chẳng mấy chốc)

Chẳng mấy chốc / Rồi thì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cứ luyện tập như thế thì chẳng mấy chốc cậu sẽ nói được tiếng Nhật thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Bây giờ tuy còn vất vả nhưng rồi thì cậu cũng sẽ quen với công việc thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cứ làm việc kiểu cẩu thả thế này thì rồi sẽ bị sếp mắng cho mà xem.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đừng vội, rồi thì tớ sẽ kể cho cậu nghe lý do mà.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cứ ăn uống thất thường như vậy, rồi sẽ làm hỏng dạ dày cho mà xem.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Bây giờ chưa hiểu cũng không sao, chẳng mấy chốc cậu sẽ hiểu được ý nghĩa của nó thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nếu cứ tiêu tiền hoang phí như thế này thì rồi sẽ chẳng còn một xu nào đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Hiện giờ chúng tôi vẫn chưa quyết định, nhưng rồi thì sẽ liên lạc lại với anh.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cứ thức khuya mãi như vậy thì rồi sẽ ngã bệnh cho mà xem.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bây giờ tuy đắt nhưng chẳng mấy chốc giá điện thoại loại này cũng sẽ rẻ đi thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)