Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

どうか 〜てください/てほしい (xin hãy)

Xin hãy (nài nỉ)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm lần này của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Bệnh tình của bố tôi rất nặng, xin hãy cứu lấy ông ấy.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Đây là ước nguyện cả đời của tôi, xin hãy lắng nghe tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi rất muốn vào được công ty này, xin hãy nhận tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi không còn ai để dựa vào nữa, xin mọi người hãy giúp tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đây là lần cuối rồi, xin hãy tin tôi thêm một lần nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi muốn con mình lớn lên khỏe mạnh, xin hãy phù hộ cho cháu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi đã suy nghĩ rất kỹ rồi, xin sếp hãy hiểu cho quyết định của tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trận động đất sắp tới, xin hãy mọi người giữ an toàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi sẽ không bao giờ tái phạm nữa, xin hãy bỏ qua cho tôi lần này.

Bản dịch của bạn (日本語)