Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

ただ〜だけ (chỉ duy nhất)

Chỉ (duy nhất)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Nguyện vọng của tôi chỉ có duy nhất một điều, đó là gia đình được khỏe mạnh.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi không cần lời khen, tôi chỉ muốn được hiểu mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh ấy không nói gì cả, chỉ lặng lẽ nhìn ra cửa sổ mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi không có ý phàn nàn, chỉ muốn nói ra cảm nhận thật của mình thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trong cả lớp, người vượt qua kỳ thi chỉ duy nhất có một mình tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cô ấy không đòi hỏi gì nhiều, chỉ mong được sống yên bình mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi không giận đâu, chỉ là hơi buồn một chút thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Việc cần làm rất đơn giản, chỉ cần ấn nút này thôi là xong.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi không cần quà, chỉ cần bạn nhớ đến sinh nhật tôi là đủ rồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Lý do tôi đến đây chỉ duy nhất là để gặp em một lần thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)