Nguyện vọng của tôi chỉ có duy nhất một điều, đó là gia đình được khỏe mạnh.
新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現
Chỉ (duy nhất)
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Nguyện vọng của tôi chỉ có duy nhất một điều, đó là gia đình được khỏe mạnh.
Tôi không cần lời khen, tôi chỉ muốn được hiểu mà thôi.
Anh ấy không nói gì cả, chỉ lặng lẽ nhìn ra cửa sổ mà thôi.
Tôi không có ý phàn nàn, chỉ muốn nói ra cảm nhận thật của mình thôi.
Trong cả lớp, người vượt qua kỳ thi chỉ duy nhất có một mình tôi.
Cô ấy không đòi hỏi gì nhiều, chỉ mong được sống yên bình mà thôi.
Tôi không giận đâu, chỉ là hơi buồn một chút thôi.
Việc cần làm rất đơn giản, chỉ cần ấn nút này thôi là xong.
Tôi không cần quà, chỉ cần bạn nhớ đến sinh nhật tôi là đủ rồi.
Lý do tôi đến đây chỉ duy nhất là để gặp em một lần thôi.