Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 19課 – 19課 副詞 + 決まった表現

おそらく 〜だろう (có lẽ)

Có lẽ / Nhiều khả năng

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Anh ấy vẫn chưa đến, có lẽ đã nhỡ chuyến tàu rồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Với tình hình này, dự án có lẽ sẽ không hoàn thành đúng hạn.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cô ấy học chăm như vậy nên có lẽ sẽ đỗ kỳ thi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Giá nhà ở thành phố này có lẽ sẽ còn tiếp tục tăng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Nhìn vẻ mặt của giám đốc, có lẽ cuộc họp đã không suôn sẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vé concert nổi tiếng đó có lẽ đã bán hết ngay lập tức rồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nếu không xuất phát ngay bây giờ thì có lẽ sẽ không kịp chuyến bay.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Lý do anh ấy nghỉ việc, có lẽ là vì vấn đề quan hệ con người.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Đứa trẻ này có năng khiếu như vậy, tương lai có lẽ sẽ trở thành nhạc sĩ tuyệt vời.

Bản dịch của bạn (日本語)