Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 13課 – 13課 Trợ-từのいろいろ

〜も (nhấn mạnh / ngạc nhiên)

Đến cả / Ngay cả (ngạc nhiên)

Làm bài tập
Cấu trúc
N+も(+khẳngđịnh)
Giải nghĩa

Đưa ra một ví dụ bất ngờ / cực đoan rồi khẳng định, hàm ý 'ngay cả… cũng (có/vậy), những cái khác đương nhiên': thể hiện sự nhấn mạnh, ngạc nhiên.

Phạm vi sử dụng

Dùng với câu khẳng định để bày tỏ sự ngạc nhiên rằng ngay cả trường hợp ngoài dự đoán cũng đúng.

Lưu ý

Khác [[n3-joshi-mo-hitei]] (も + phủ định = hoàn toàn không).

Ví dụ

こんなに高い山の上にも店がある。

Ngay trên đỉnh núi cao thế này mà cũng có cửa hàng.

Mẫu liên quan (demo)

〜こそ

Chính là / Chính vì… mà

〜でも

Thậm chí / Ngay cả

〜も (+ phủ định)

Hoàn toàn không / Không một…

〜さえ

Ngay cả / Đến cả

〜まで

Tới cả / Đến mức cả

〜ぐらい / 〜くらい (mức tối thiểu)

Ít nhất / (Chỉ) chừng… thôi

〜ぐらい / 〜くらい (cùng mức độ)

Bằng / Cỡ / Cùng mức

〜など / 〜なんか (đề xuất)

… chẳng hạn / … gì đó (gợi ý)

〜なんか / 〜など (coi nhẹ)

Cái thứ… / Như… (coi nhẹ, khiêm tốn)

〜だけ (giới hạn)

Chỉ (giới hạn)

〜だけ (hết mức / thỏa thích)

Thỏa thích / Hết mức (có thể)

Mẫu trước

〜も (+ phủ định)

Mẫu tiếp

〜さえ