Chính là / Chính vì… mà
Nhấn mạnh, làm nổi bật đối tượng / lý do đứng trước: 'chính là…, chính vì… mà…'. だからこそ = chính vì lý do đó mà.
Dùng để nhấn mạnh đặc biệt một danh từ hoặc lý do. こちらこそ ('chính tôi mới phải…') là cách dùng cố định.
Nhấn mạnh khẳng định — khác [[n3-joshi-demo]] (đưa ví dụ cực đoan).
親だからこそ、自分の子を厳しくしかるのだ。
Chính vì là cha mẹ nên mới nghiêm khắc mắng con mình.
〜でも
Thậm chí / Ngay cả
〜も (+ phủ định)
Hoàn toàn không / Không một…
〜も (nhấn mạnh / ngạc nhiên)
Đến cả / Ngay cả (ngạc nhiên)
〜さえ
Ngay cả / Đến cả
〜まで
Tới cả / Đến mức cả
〜ぐらい / 〜くらい (mức tối thiểu)
Ít nhất / (Chỉ) chừng… thôi
〜ぐらい / 〜くらい (cùng mức độ)
Bằng / Cỡ / Cùng mức
〜など / 〜なんか (đề xuất)
… chẳng hạn / … gì đó (gợi ý)
〜なんか / 〜など (coi nhẹ)
Cái thứ… / Như… (coi nhẹ, khiêm tốn)
〜だけ (giới hạn)
Chỉ (giới hạn)
〜だけ (hết mức / thỏa thích)
Thỏa thích / Hết mức (có thể)