Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 13課 – 13課 Trợ-từのいろいろ

〜こそ

Chính là / Chính vì… mà

Làm bài tập
Cấu trúc
N+こそ
〜から+こそ(だからこそ)
Giải nghĩa
  • Nhấn mạnh, làm nổi bật đối tượng / lý do đứng trước: 'chính là…, chính vì… mà…'.
  • だからこそ = chính vì lý do đó mà.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng để nhấn mạnh đặc biệt một danh từ hoặc lý do.
  • こちらこそ ('chính tôi mới phải…') là cách dùng cố định.
Lưu ý

Nhấn mạnh khẳng định — khác 〜でも (đưa ví dụ cực đoan).

Ví dụ

親だからこそ、自分の子を厳しくしかるのだ。

Chính vì là cha mẹ nên mới nghiêm khắc mắng con mình.

Mẫu liên quan (beta)

〜でも

Thậm chí / Ngay cả

〜も (+ phủ định)

Hoàn toàn không / Không một…

〜も (nhấn mạnh / ngạc nhiên)

Đến cả / Ngay cả (ngạc nhiên)

〜さえ

Ngay cả / Đến cả

〜まで

Tới cả / Đến mức cả

〜ぐらい / 〜くらい (mức tối thiểu)

Ít nhất / (Chỉ) chừng… thôi

〜ぐらい / 〜くらい (cùng mức độ)

Bằng / Cỡ / Cùng mức

〜など / 〜なんか (đề xuất)

… chẳng hạn / … gì đó (gợi ý)

〜なんか / 〜など (coi nhẹ)

Cái thứ… / Như… (coi nhẹ, khiêm tốn)

〜だけ (giới hạn)

Chỉ (giới hạn)

〜だけ (hết mức / thỏa thích)

Thỏa thích / Hết mức (có thể)

Mẫu tiếp

〜でも