Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
22課 〜だろうと思う · Suy đoán · Ước đoán24課 提案する・意志を表す · Đề xuất · Ý chí

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 23課

23課 感想を言う・主張する · Cảm tưởng · Chủ trương

〜ものだ

Vốn là / Bản chất là (lẽ thường)

〜というものだ

Đúng là / Thế mới gọi là

〜にすぎない

Chẳng qua chỉ là

〜にほかならない

Chính là / Không gì khác ngoài

〜に越したことはない

Không gì bằng / … thì vẫn hơn

〜しかない・〜よりほかない

Chỉ còn cách / Đành phải

〜べきだ・〜べきではない

Nên / Không nên