Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜にほかならない

Không gì khác ngoài

Cấu trúc
N/Thể-TT+にほかならない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'chính là, không gì khác ngoài' — nhấn mạnh bản chất duy nhất.

Phạm vi sử dụng

Văn viết trang trọng. Nhấn mạnh tuyệt đối.

Lưu ý

にほかならない = chính là, không gì khác. Ví dụ: 成功は努力の結果にほかならない (Thành công chính là kết quả nỗ lực).

Ví dụ

成功の秘訣は努力にほかならない。

Bí quyết thành công không gì khác ngoài nỗ lực.

Mẫu trước

〜にすぎない

Mẫu tiếp

〜に越したことはない