Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜にほかならない

Chính là / Không gì khác ngoài

Làm bài tập
Cấu trúc
N+にほかならない
Giải nghĩa

Khẳng định mạnh: "chính là…", "không gì khác ngoài…" (ngoài cái đó ra không còn gì khác).

Phạm vi sử dụng

Văn viết, trang trọng.

Lưu ý

Là phán đoán mang tính KẾT LUẬN của người nói. Có khi nối sau [thể thường]+から (…からにほかならない = 'chính là vì…'). Thường dùng nêu nguyên nhân/bản chất đích thực.

Ví dụ

将来この国を支えるのは、若い君たちにほかならない。

Người gánh vác đất nước này trong tương lai không ai khác chính là các bạn trẻ.

人間も自然の一部にほかならないということを忘れてはならない。

Không được quên rằng con người cũng chính là một phần của tự nhiên.

計算を間違った理由は、コンピュータへの入力ミスにほかならない。

Lý do tính toán sai chính là do lỗi nhập liệu vào máy tính.

今回の失敗の原因は、準備不足にほかならない。

Nguyên nhân thất bại lần này chính là do thiếu chuẩn bị.

彼が成功したのは、長年の苦労の結果にほかならない。

Việc anh ấy thành công chính là kết quả của bao năm vất vả.

それはまったくの誤解にほかならない。

Đó hoàn toàn chỉ là sự hiểu lầm mà thôi.

Mẫu liên quan (demo)

〜ものだ

Vốn là / Bản chất là (lẽ thường)

〜というものだ

Đúng là / Thế mới gọi là

〜にすぎない

Chẳng qua chỉ là

〜に越したことはない

Không gì bằng / … thì vẫn hơn

〜しかない・〜よりほかない

Chỉ còn cách / Đành phải

〜べきだ・〜べきではない

Nên / Không nên

Mẫu trước

〜にすぎない

Mẫu tiếp

〜に越したことはない