Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜にすぎない

Chỉ là / Chẳng qua

Cấu trúc
N/Thể-TT+にすぎない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'chỉ là, chẳng qua chỉ là'. Hạ thấp, giảm nhẹ mức độ/tầm quan trọng của sự việc. Nhấn mạnh 'không hơn không kém'.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại đều dùng được. Thường dùng khi đánh giá, nhận xét khiêm tốn.

Lưu ý

Dùng với N hoặc Thể-TT. VD: 噂にすぎない (chỉ là tin đồn), 子供にすぎない (chỉ là trẻ con). Gần nghĩa だけだ nhưng にすぎない nhấn mạnh hơn sự nhỏ bé/không đáng kể.

Ví dụ

それは噂にすぎない。

Đó chỉ là tin đồn thôi.

Mẫu trước

〜というものだ

Mẫu tiếp

〜にほかならない