Chỉ là / Chẳng qua
Diễn đạt 'chỉ là, chẳng qua chỉ là'. Hạ thấp, giảm nhẹ mức độ/tầm quan trọng của sự việc. Nhấn mạnh 'không hơn không kém'.
Văn viết và hội thoại đều dùng được. Thường dùng khi đánh giá, nhận xét khiêm tốn.
Dùng với N hoặc Thể-TT. VD: 噂にすぎない (chỉ là tin đồn), 子供にすぎない (chỉ là trẻ con). Gần nghĩa だけだ nhưng にすぎない nhấn mạnh hơn sự nhỏ bé/không đáng kể.
それは噂にすぎない。
Đó chỉ là tin đồn thôi.