Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜というものだ

Đó mới là / Đúng là

Cấu trúc
Thể-TT+というものだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'thật là, đúng là' — cảm thán mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Mang sắc thái cảm thán.

Lưu ý

というものだ = thật là (cảm xúc mạnh). Ví dụ: それでは不公平というものだ (Vậy thì thật là bất công).

Ví dụ

困った時に助け合うのが友達というものだ。

Lúc khó khăn giúp đỡ nhau, đó mới là bạn.

Mẫu trước

〜ものだ

Mẫu tiếp

〜にすぎない