Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
21課 強く言う・軽く言う · Nhấn mạnh · Nói nhẹ23課 感想を言う・主張する · Cảm tưởng · Chủ trương

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 22課

22課 〜だろうと思う · Suy đoán · Ước đoán

〜とみえる・〜とみえて

Có vẻ như / Dường như

〜かねない

E là có thể (xảy ra điều xấu)

〜おそれがある

Có nguy cơ / E rằng

〜まい/〜まいか・〜ではあるまいか

Chắc là không / Chẳng phải là… hay sao

〜に違いない・〜に相違ない

Chắc chắn là / Đúng là

〜にきまっている

Chắc chắn là / Đương nhiên là