Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
22課 〜だろうと思う · Suy đoán · Ước đoán
〜とみえる
Có vẻ như
〜かねない
Có thể (tiêu cực)
〜おそれがある
Có nguy cơ
〜まい/〜ではあるまいか
Chắc không / Chắc hẳn
〜に違いない・〜に相違ない
Chắc chắn là
〜にきまっている
Chắc chắn / Đương nhiên