Chắc là không / Chẳng phải là… hay sao
① 〜まい = "chắc/hẳn là không…" (suy đoán phủ định = ないだろう). ② 〜まいか・(の)ではあるまいか = "chẳng phải là… hay sao" (đưa ra suy đoán/lo lắng dưới dạng câu hỏi = ではないだろうか, hàm ý 'chắc là A').
Văn viết, trang trọng; không đi với thể lịch sự/quá khứ, chủ ngữ thường ngôi 1.
まい = ないだろう (suy đoán phủ định). まいか/(の)ではあるまいか = ではないだろうか (nói gián tiếp suy đoán dưới dạng nghi vấn, thực ra nghĩ 'chắc là A'). Lưu ý する→すまい. (Nghĩa 'quyết không làm' = phủ định ý chí của まい được dạy ở bài khác — [[n2-mai-you-ka-maika]].)
何度も計算し直したのだから、間違いはあるまい。
Tôi đã tính đi tính lại bao nhiêu lần rồi nên chắc không có sai sót đâu.
だれも信じてくれまいが、これは本当の話だ。
Chắc chẳng ai tin tôi đâu, nhưng đây là chuyện có thật.
あの子はまだ小さいから、一人で行かせては迷子になるまいかと心配だ。
Đứa bé đó còn nhỏ, để nó đi một mình thì tôi lo chẳng phải sẽ bị lạc hay sao.
田んぼに住む生物が減ったのは、農薬の使いすぎが原因ではあるまいか。
Sinh vật sống ở ruộng giảm đi, chẳng phải nguyên nhân là do lạm dụng thuốc trừ sâu hay sao.
このまま何もしないでいたら、いつまでも問題は解決しないのではあるまいか。
Cứ thế này mà không làm gì thì chẳng phải vấn đề sẽ mãi không giải quyết được hay sao.