Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 22課 – 22課 〜だろうと思う

〜まい/〜ではあるまいか

Chắc không / Chắc hẳn

Cấu trúc
Vる+まい
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Chắc không / Chắc hẳn'. Ví dụ: Chắc sẽ không gặp lại lần nữa.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Cấu trúc: Vる + まい

Ví dụ

もう二度と会うこともあるまい。

Chắc sẽ không gặp lại lần nữa.

Mẫu trước

〜おそれがある

Mẫu tiếp

〜に違いない・〜に相違ない