E là có thể (xảy ra điều xấu)
Suy từ tình hình hiện tại, e rằng CÓ KHẢ NĂNG dẫn đến một kết quả/sự việc KHÔNG TỐT: "có thể sẽ…" (theo hướng tiêu cực).
Thiên văn viết; chỉ dùng cho việc xấu.
⚠️ Đừng nhầm với 〜かねる: かねない KHÔNG phải dạng phủ định của かねる — đây là 2 mẫu RIÊNG (かねる = khó/không thể làm; かねない = e là có thể xảy ra điều xấu), tình cờ trái nghĩa. Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực. So với [[n2-osore-ga-aru]]: かねない (gắn Vます) nói rõ nguyên nhân/chủ thể dẫn tới kết quả xấu hơn; おそれがある khách quan kiểu bản tin (nối Vる/Nの).
うわさはどんどん変な方向へ発展していきかねない。
Tin đồn có thể sẽ cứ thế phát triển theo hướng kỳ quặc.
大事なことはみんなに相談しないと、後で文句を言われかねませんよ。
Việc quan trọng mà không bàn với mọi người thì sau này e là sẽ bị trách móc đấy.
インターネット上では個人情報に注意しないと、悪用されかねない。
Trên mạng nếu không cẩn thận với thông tin cá nhân thì e là sẽ bị lợi dụng.
風邪だからといって、ほうっておくと、大きい病気になりかねない。
Chỉ là cảm thôi nhưng nếu cứ để mặc thì e là sẽ thành bệnh nặng.
この問題が長期化すれば、会社は倒産しかねません。早く対策を考えましょう。
Nếu vấn đề này kéo dài thì công ty e là sẽ phá sản. Hãy mau nghĩ cách đối phó.
飲酒運転は、大きな事故につながりかねないので、絶対にしてはいけない。
Lái xe khi say rượu có thể dẫn đến tai nạn lớn nên tuyệt đối không được làm.