Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 22課 – 22課 〜だろうと思う

〜かねない

Có thể (tiêu cực)

Cấu trúc
Vます+かねない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'có khả năng, e là có thể' — cảnh báo về khả năng xảy ra điều xấu.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Dùng khi cảnh báo.

Lưu ý

Vます+かねない = e là có thể V (xấu). Đối lập かねる (khó V). Ví dụ: 大事なことを相談しないと文句を言われかねない.

Ví dụ

あの人なら何をするかわからない。事故を起こしかねない。

Người đó thì không biết sẽ làm gì. Có thể gây tai nạn.

Mẫu trước

〜とみえる

Mẫu tiếp

〜おそれがある