Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 22課 – 22課 〜だろうと思う

〜とみえる

Có vẻ như

Cấu trúc
Thể-TT+とみえる
Giải nghĩa

Diễn đạt 'dường như, có vẻ như' — suy đoán dựa trên quan sát từ bên ngoài.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Dùng khi phán đoán từ biểu hiện bên ngoài.

Lưu ý

とみえる = có vẻ (suy đoán). Ví dụ: あまり食べないところを見ると好きではないとみえる.

Ví dụ

彼は疲れているとみえて、すぐ寝てしまった。

Có vẻ anh ấy mệt, ngủ ngay lập tức.

Mẫu tiếp

〜かねない