Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
21課 強く言う・軽く言う · Nhấn mạnh · Nói nhẹ
〜ぐらい・〜くらい
Khoảng / Đến mức
〜など・〜なんか・〜なんて
Như… gì đó (hạ thấp)
〜まで・〜までして・〜てまで
Đến mức / Thậm chí
〜として〜ない
Không một… nào
〜さえ
Thậm chí / Chỉ cần
〜てでも
Dù phải… cũng