Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
20課 結果はどうなったか · Kết quả22課 〜だろうと思う · Suy đoán · Ước đoán

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 21課

21課 強く言う・軽く言う · Nhấn mạnh · Nói nhẹ

〜ぐらい・〜くらい

Khoảng / Đến mức

〜など・〜なんか・〜なんて

Như… gì đó (hạ thấp)

〜まで・〜までして・〜てまで

Đến mức / Thậm chí

〜として〜ない

Không một… nào

〜さえ

Thậm chí / Chỉ cần

〜てでも

Dù phải… cũng