Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜てでも

Dù phải… cũng

Cấu trúc
Vて+でも
Giải nghĩa

Diễn đạt 'dù có phải V, bằng mọi giá' — quyết tâm mạnh mẽ, bất chấp.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại. Nhấn mạnh quyết tâm cao.

Lưu ý

Vて+でも = dù có phải. Ví dụ: 2倍の金額を払ってでもチケットがほしい (Dù trả gấp đôi cũng muốn có vé).

Ví dụ

何としてでも成功させる。

Dù phải làm bất cứ điều gì cũng sẽ thành công.

Mẫu trước

〜さえ