Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜さえ

Thậm chí / Chỉ cần

Cấu trúc
Nさえ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'ngay cả, thậm chí' — nêu ví dụ cực đoan để nhấn mạnh.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Mạnh hơn も.

Lưu ý

N+さえ = ngay cả N. さえ〜ば = chỉ cần. Ví dụ: ひらがなさえ読めなかった (Ngay cả hiragana cũng không đọc được).

Ví dụ

お金さえあれば何でもできる。

Chỉ cần có tiền thì làm gì cũng được.

Mẫu trước

〜として〜ない

Mẫu tiếp

〜てでも