Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜として〜ない

Không một… nào

Cấu trúc
N+として〜ない
Giải nghĩa

Diễn đạt 'không một...nào' — phủ định tuyệt đối, nhấn mạnh không có ngoại lệ.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại trang trọng. Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn.

Lưu ý

(何・だれ+)+đơn vị+として+phủ định. Ví dụ: 一つとして同じものはない (Không có hai cái nào giống nhau).

Ví dụ

一人として反対する者はいなかった。

Không một ai phản đối.

Mẫu trước

〜まで・〜までして・〜てまで

Mẫu tiếp

〜さえ