Không một… nào
Diễn đạt 'không một...nào' — phủ định tuyệt đối, nhấn mạnh không có ngoại lệ.
Văn viết và hội thoại trang trọng. Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn.
(何・だれ+)+đơn vị+として+phủ định. Ví dụ: 一つとして同じものはない (Không có hai cái nào giống nhau).
一人として反対する者はいなかった。
Không một ai phản đối.