Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜まで・〜までして・〜てまで

Đến mức / Thậm chí

Cấu trúc
Nまで
Giải nghĩa

Diễn đạt 'đến mức, đến cả' — nhấn mạnh mức độ cực đoan, vượt quá mong đợi.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết. Mang sắc thái ngạc nhiên về mức độ.

Lưu ý

まで = đến cả. までして = đến mức phải làm vậy. てまで = V đến mức. Ví dụ: 母まで反対した (Đến cả mẹ cũng phản đối).

Ví dụ

借金までして家を買った。

Thậm chí vay nợ để mua nhà.

Mẫu trước

〜など・〜なんか・〜なんて

Mẫu tiếp

〜として〜ない