… gì đó (coi nhẹ / bất ngờ)
Hạ thấp, coi nhẹ giá trị của đối tượng ("cái thứ như…"), hoặc khiêm tốn hạ thấp bản thân; なんて còn diễn tả bất ngờ/cảm thán.
など trang trọng/văn viết; なんか・なんて khẩu ngữ.
Sắc thái: hạ thấp/khinh thường, hối tiếc lựa chọn, hoặc khiêm tốn (私など). Độ trang trọng: など > なんか ≒ なんて. ⚠️ なんて nối được cả MỆNH ĐỀ ([thể thường]+なんて) để diễn tả ngạc nhiên/cảm thán và KHÔNG dùng trước trợ từ (は/が); など/なんか gắn danh từ và dùng được trước trợ từ.
納豆なんて嫌いだ。
Cái món natto á, tôi ghét.
わたしはうそなんかつきませんよ。
Tôi đâu có nói dối gì đâu.
お化粧なんかしてはいけません。
Không được trang điểm trang son gì đâu nhé.
あなたの顔など見たくない。
Cái mặt của anh tôi chẳng thèm nhìn.
新聞記者になんかならなければよかった。仕事がきつすぎる。
Biết thế đừng làm cái nghề phóng viên báo làm gì. Công việc vất vả quá.
田中さんは文章がとてもうまい。私なんて簡単な文も書けないのに。
Anh Tanaka viết văn giỏi thật. Trong khi tôi thì đến câu đơn giản cũng chẳng viết nổi.