Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
19課 〜を見て評価すると · Đánh giá · Nhận xét21課 強く言う・軽く言う · Nhấn mạnh · Nói nhẹ

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 20課

20課 結果はどうなったか · Kết quả

〜たところ

Khi thử… thì kết quả

〜きり

Từ đó… mãi / Chỉ

〜あげく

Cuối cùng / Sau cùng

〜末(に)

Sau quá trình… cuối cùng

〜ところだった

Suýt nữa thì / Tí nữa

〜ずじまいだ

Kết cục không làm được