Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
20課 結果はどうなったか · Kết quả
〜たところ・〜たところが
Khi (thử)… thì (ra là)
〜きり・〜たきり・それきり
Từ sau khi… thì mãi không
〜あげく(に)
Sau (cả quá trình)… cuối cùng (lại)
〜末(すえ)(に)
Sau (quá trình)… cuối cùng thì
〜ところだった
Suýt nữa thì
〜ずじまいだ・〜ずじまいで
Rốt cuộc đã không (làm được)