Suýt nữa thì / Tí nữa
Diễn đạt 'suýt nữa thì' — sự việc xấu gần xảy ra nhưng may mắn thoát được.
Hội thoại. Dùng khi kể lại tình huống nguy hiểm đã thoát.
Vるところだった = suýt V. Ví dụ: うっかり約束を忘れるところだった (Suýt quên cuộc hẹn). Vế trước thường là điều xấu.
もう少しで電車に乗り遅れるところだった。
Suýt nữa thì lỡ tàu.