Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜ところだった

Suýt nữa thì / Tí nữa

Cấu trúc
Vるところだった
Giải nghĩa

Diễn đạt 'suýt nữa thì' — sự việc xấu gần xảy ra nhưng may mắn thoát được.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại. Dùng khi kể lại tình huống nguy hiểm đã thoát.

Lưu ý

Vるところだった = suýt V. Ví dụ: うっかり約束を忘れるところだった (Suýt quên cuộc hẹn). Vế trước thường là điều xấu.

Ví dụ

もう少しで電車に乗り遅れるところだった。

Suýt nữa thì lỡ tàu.

Mẫu trước

〜末(に)

Mẫu tiếp

〜ずじまいだ