Sau quá trình… cuối cùng
Diễn đạt 'sau quá trình dài... cuối cùng'. Nhấn mạnh quá trình nỗ lực/suy nghĩ kéo dài trước khi đạt kết quả.
Văn viết và hội thoại đều dùng được.
Gần nghĩa あげく nhưng 末(に) trung tính hơn, kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực. VD: 議論の末に (sau thảo luận dài, cuối cùng). Dùng với Vた hoặc Nの.
長い議論の末に、やっと結論が出た。
Sau quá trình thảo luận dài, cuối cùng cũng có kết luận.