Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜末(に)

Sau quá trình… cuối cùng

Cấu trúc
Vた/Nの+末(に)
Giải nghĩa

Diễn đạt 'sau quá trình dài... cuối cùng'. Nhấn mạnh quá trình nỗ lực/suy nghĩ kéo dài trước khi đạt kết quả.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại đều dùng được.

Lưu ý

Gần nghĩa あげく nhưng 末(に) trung tính hơn, kết quả có thể tích cực hoặc tiêu cực. VD: 議論の末に (sau thảo luận dài, cuối cùng). Dùng với Vた hoặc Nの.

Ví dụ

長い議論の末に、やっと結論が出た。

Sau quá trình thảo luận dài, cuối cùng cũng có kết luận.

Mẫu trước

〜あげく

Mẫu tiếp

〜ところだった