Kết cục không làm được
Diễn đạt 'cuối cùng không thể V, không kịp V' — dù muốn nhưng cuối cùng không làm được.
Văn viết và hội thoại. Mang sắc thái tiếc nuối.
Vない+ずじまいだ. する→せずじまい. Ví dụ: 旅行したかったがどこへも行かずじまいで帰国した.
結局、彼女に本当のことを言えずじまいだった。
Kết cục, không thể nói sự thật với cô ấy.