Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜ずじまいだ

Kết cục không làm được

Cấu trúc
Vず+じまいだ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'cuối cùng không thể V, không kịp V' — dù muốn nhưng cuối cùng không làm được.

Phạm vi sử dụng

Văn viết và hội thoại. Mang sắc thái tiếc nuối.

Lưu ý

Vない+ずじまいだ. する→せずじまい. Ví dụ: 旅行したかったがどこへも行かずじまいで帰国した.

Ví dụ

結局、彼女に本当のことを言えずじまいだった。

Kết cục, không thể nói sự thật với cô ấy.

Mẫu trước

〜ところだった