Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜たところ

Khi thử… thì kết quả

Cấu trúc
Vた+ところ
Giải nghĩa

Diễn đạt 'khi thử/sau khi làm... thì kết quả là'. Vế trước là hành động, vế sau là kết quả phát hiện (thường bất ngờ).

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được. Thường dùng khi kể lại sự việc.

Lưu ý

Luôn dùng Vた. Vế sau là kết quả thực tế, thường bất ngờ hoặc ngoài dự kiến. Khác たら ở chỗ nhấn mạnh việc phát hiện kết quả. VD: 聞いてみたところ (khi thử hỏi thì).

Ví dụ

聞いてみたところ、もう売り切れだった。

Khi thử hỏi thì đã hết hàng rồi.

Mẫu tiếp

〜きり