Khi (thử)… thì (ra là)
Khi (thử) làm A thì phát hiện ra / dẫn tới kết quả B (thường ngoài dự tính). Giữa A và B không có quan hệ nhân quả trực tiếp, chỉ là "làm A thì tình cờ nhận ra/xảy ra B".
Cả nói và viết, hơi trang trọng.
Vế trước là Vた (việc đã làm thử), vế sau là kết quả/phát hiện. 〜たところが nhấn kết quả TRÁI mong đợi. Khác 〜たら/〜と (điều kiện chung): たところ chỉ một sự việc cụ thể, đã xảy ra một lần. ⚠️ Đừng nhầm với [[n2-tokoro-datta]] (ところだった = suýt nữa thì).
2、3日休みたいと課長に相談したところ、2週間休んでもいいと言われた。
Khi tôi xin trưởng phòng cho nghỉ 2, 3 hôm thì lại được bảo nghỉ 2 tuần cũng được.
連絡が取れないので山田さんのうちへ行ってみたところ、病気で寝ていた。
Vì không liên lạc được nên tôi thử đến nhà anh Yamada thì hóa ra anh ấy đang ốm nằm nghỉ.
新商品を使ってみたいかどうか聞いてみたところ、80%の人が「使いたい」と答えた。
Khi thử hỏi mọi người có muốn dùng sản phẩm mới không thì 80% trả lời là "muốn dùng".
先生にお願いしたところ、さっそく承諾のお返事をいただいた。
Khi tôi nhờ thầy thì lập tức nhận được hồi âm đồng ý.
ホテルに電話したところ、そのような名前の人は泊まっていないそうだ。
Khi gọi điện đến khách sạn thì được biết không có ai tên như vậy đang lưu trú.
教室に行ってみたところが、学生は一人も来ていなかった。
Khi thử đến lớp học thì hóa ra không có lấy một sinh viên nào đến.