Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
18課 〜できない・困難だ · Không thể · Khó khăn20課 結果はどうなったか · Kết quả

新完全マスター 文法 N2 - 第1部 19課

19課 〜を見て評価すると · Đánh giá · Nhận xét

〜わりに(は)

So với… thì

〜にしては

So với tiêu chuẩn… thì

〜だけ(のことは)ある

Xứng đáng / Không uổng

〜として

Với tư cách là

〜にとって

Đối với (quan điểm)

〜にしたら〜・〜にすれば・〜にしてみれば・〜にしても

Nếu đứng ở vị trí…