Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
19課 〜を見て評価すると · Đánh giá · Nhận xét
〜わりに(は)
So với… thì (trái mức dự đoán)
〜にしては
So với… thì (vượt mong đợi)
〜だけ(のことは)ある・〜だけあって
Xứng đáng / Quả đúng là
〜として(は)
Với tư cách là / Với vai trò là
〜にとって(は)
Đối với (quan điểm của)
〜にしたら・〜にすれば・〜にしてみれば・〜にしても
Đứng ở vị trí… thì (đồng cảm)