Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜わりに(は)

So với… thì

Cấu trúc
Thể-TT+わりに
Giải nghĩa

Diễn đạt 'so với... thì, dù... nhưng'. Kết quả thực tế khác (thường là ngược) với kỳ vọng dựa trên tiêu chuẩn ở vế trước.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

Có thể tích cực hoặc tiêu cực. VD: 高いわりにおいしくない (đắt mà không ngon), 年のわりに若く見える (so với tuổi thì trẻ). Gần nghĩa にしては nhưng mang tính so sánh tỷ lệ.

Ví dụ

この店は高いわりに、おいしくない。

Quán này đắt mà lại không ngon.

Mẫu tiếp

〜にしては