Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜にしては

So với tiêu chuẩn… thì

Cấu trúc
Nにしては
Giải nghĩa

Diễn đạt 'so với tiêu chuẩn/kỳ vọng của... thì'. Kết quả thực tế vượt ngoài hoặc thấp hơn kỳ vọng thông thường.

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết đều dùng được.

Lưu ý

N thường là người/vật làm tiêu chuẩn so sánh. VD: 子供にしては (so với trẻ con thì). Kết quả có thể tốt hơn hoặc xấu hơn kỳ vọng. Gần nghĩa わりに nhưng にしては nhấn mạnh tiêu chuẩn cụ thể hơn.

Ví dụ

子供にしては、よくできた。

So với trẻ con thì làm giỏi lắm.

Mẫu trước

〜わりに(は)

Mẫu tiếp

〜だけ(のことは)ある